Bản dịch của từ 鐼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fén
01

Một loại sắt (kim loại cứng, bền như sắt).

一种铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dụng cụ Phật giáo, cái bát nhỏ dùng để盛饭 hoặc盛羹 (ăn cơm hoặc canh).

佛教用具,小钵:“钵里盛饭,~里盛羹。”

Ví dụ
03

Đồ trang trí, vật làm đẹp.

饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鐼
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
錛, 𫔁
Hình thái radical:
⿰,金,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép