Bản dịch của từ 鐽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Ds, tạo ra từ phản ứng hạt nhân nhân tạo (giống như một kim loại hiếm, khó nhớ như tên Đáp).

金属元素,符号Ds。有放射性,由人工核反应获得。

Ví dụ
02

Tên gọi cũ của nguyên tố hóa học 'Tantalum' (kim loại Tantalum từng được gọi là Đáp).

化学元素“钽”的旧译。

Ví dụ
鐽
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁP】
Các biến thể:
𫟼
Hình thái radical:
⿰,金,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép