Bản dịch của từ 鐽 trong tiếng Việt
鐽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
鐽 (Danh từ)
【dá】
01
Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Ds, tạo ra từ phản ứng hạt nhân nhân tạo (giống như một kim loại hiếm, khó nhớ như tên Đáp).
金属元素,符号Ds。有放射性,由人工核反应获得。
Ví dụ
02
Tên gọi cũ của nguyên tố hóa học 'Tantalum' (kim loại Tantalum từng được gọi là Đáp).
化学元素“钽”的旧译。
Ví dụ
