Bản dịch của từ 鐿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại kim loại hiếm thuộc nhóm đất hiếm, tên gọi Ytterbium (giống như 'dịch' kim loại quý hiếm trong bảng tuần hoàn)

一種金屬元素,屬稀土金屬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép