Bản dịch của từ 鑁 trong tiếng Việt
鑁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
鑁 (Danh từ)
【zōng】
01
Cái trang trí trên đầu ngựa, giống như '鍐', giúp ngựa thêm oai phong (như chiếc mũ cho ngựa).
同“鍐”,马头上的装饰。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 鍐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,𡕰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丶丶丶丶丶乚丨丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朡
鍐
緵
熧
蹤
綜
𠂥
嵸
翪
㚇
鬉
宗
鑙
鈫
䤞
鍏
鋖
鉊
䥂
銓
䥝
鍨
鏅
鐛
禳
爚
𠑠
䳵
譶
𠓑
囆
䶚
鷔
灉
䥡
顦
