Bản dịch của từ 鑇 trong tiếng Việt
鑇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
鑇 (Động từ)
【jī】
01
Cắt, chặt như khi dùng dao sắc để kích (cắt) vật gì đó.
切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 劑
- Hình thái radical:
- ⿰,金,齊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飢
讥
玑
嘰
攲
嗘
刉
㚻
㞓
韲
毄
銈
鎢
鑅
鑧
鎳
鍝
鈸
鈫
鑴
鎟
䤮
䥨
鎒
镶
欉
鼜
獿
礶
鹳
龒
鼵
戵
䍽
齫
䨳
