Bản dịch của từ 鑈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niè
01

Cái nhíp, kẹp nhỏ dùng để nhổ lông hoặc gắp vật nhỏ (giống như nhíp trong tiếng Việt).

同“镊”,镊子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chính xác, đúng đắn (từ cổ, dùng để chỉ sự đúng mực).

正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑈
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
柅, 鉩, 銸, 𨯖, 鑷, 𨯡
Hình thái radical:
⿰,金,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép