Bản dịch của từ 鑉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕tên một loại mũi tên, dễ nhớ như 'hạp' là mũi tên sắc bén.

〔~鑪〕箭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cũ của nguyên tố hóa học 'berili' (), giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'hạp' như tên cũ của một nguyên tố hiếm.

化学元素“铍”的旧译。

Ví dụ
鑉
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿰,金,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép