Bản dịch của từ 鑋 trong tiếng Việt
鑋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
鑋 (Danh từ)
【qīng】
01
Âm thanh của kim loại (giống như tiếng leng keng của đồng xu).
金声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị đứt, gãy, không liền mạch.
断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đi bằng một chân; ví dụ trong câu chuyện cổ: 'Vườn Tử chặt chân Lâm Ung, đứt chân, khinh (đi) và cưỡi xe khác trở về.'
一只脚走:“苑子刜林雍,断其足,~而乘于他车以归。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 𨮫, 𨆪
- Hình thái radical:
- ⿱,輕,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨一乚乚乚一丨一丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圊
傾
靑
氢
鲭
倾
卿
青
郬
清
輕
氫
鐜
鎥
金
䥭
銺
金
鍫
錃
錅
䥆
鋻
銐
𠑩
巎
鰵
灘
㘘
聽
巒
䮴
𠓓
䳷
齂
鑖
