Bản dịch của từ 鑏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

níng
01

Cán dao, phần cầm nắm của lưỡi dao (giúp nắm chắc như 'ninh' giữ tay).

刃柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑏
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
𨭋
Hình thái radical:
⿰,金,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép