Bản dịch của từ 鑒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiàn
01

Gương soi, vật để phản chiếu hình ảnh (như gương giám sát, giám thị).

同“鑑”。《廣韻•鑑韻》:“鑒,同鑑。”《詩•邶風•柏舟》:“我心匪鑒,不可以茹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑒
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
鑑, 鉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép