Bản dịch của từ 鑓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiǎn
01

Cây thương, giáo nhọn dùng trong chiến đấu (giống như cây 'súng' nhưng là vũ khí cổ truyền).

同“鎗”(日本汉字) 。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑓
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂM】
Hình thái radical:
⿰,金,遣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一丨乚一乚一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép