Bản dịch của từ 鑖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

miè
01

Cái mũi nhọn nhỏ như chiếc đinh ghim, dùng để châm hoặc đục vật liệu (nhớ như 'miệt nhỏ' nhọn như kim).

小锥子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑖
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Hình thái radical:
⿰,金,蔑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép