Bản dịch của từ 鑗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bóc, lột (giống như bóc vỏ trái cây)

剥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại nồi đồng cổ xưa dùng để đun nấu

古代釜一类的器物。

Ví dụ
03

Kim loại (như sắt, đồng) dễ nhớ vì 'lí' giống âm trong từ 'lì' cứng chắc

金属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑗
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
鋫, 錅, 𨬏, 鏫
Hình thái radical:
⿰,金,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丨丿丶丿乚丿丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép