Bản dịch của từ 鑘 trong tiếng Việt
鑘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
鑘 (Danh từ)
【léi】
01
Phần trang trí ở đầu kiếm, giống như mũi nhọn làm đẹp cho kiếm (giúp nhớ: 'lôi' như mũi kiếm lôi cuốn).
剑首的装饰物。
Ví dụ
02
Loại bình đựng rượu cổ xưa, giống như chiếc bình đặc biệt để rót rượu (giúp nhớ: 'lôi' như bình rượu xưa).
同“櫑”,古代盛酒的容器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 𥤐, 𨯔
- Hình thái radical:
- ⿰,金,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虆
镭
䐯
䨓
㔣
礧
攂
儽
嫘
纍
䉓
畾
鏓
鍊
鎞
鐂
鍠
鎴
鎪
䥋
鉂
鉼
釱
鉏
鑠
鷥
䴅
䟐
䮹
聾
䳿
䲋
鑚
鱪
䌯
䴝
