Bản dịch của từ 鑚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuān

ㄗㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuān
01

Cùng nghĩa với “” (toán), nghĩa là khoan, đục, hoặc kim cương (vật cứng như kim cương dùng để khoan lỗ). (Nhớ: 'toán' như 'khoan toán' để khoan lỗ)

同“鑽”。《篇海類編•珍寶類•金部》:“鑚,本作鑽。”《正字通•金部》:“鑚,俗鑽字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑚
Bính âm:
【zuān】【ㄗㄨㄢ】【TOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,賛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép