Bản dịch của từ 鑛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

(Danh từ)

kuàng
01

Khoáng; như 'khoáng chất; khoáng sản; khai khoáng' khoan; như 'máy khoan'.§Cũng như khoáng .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑛
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
鋛, 鉱
Hình thái radical:
⿰金廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép