Bản dịch của từ 鑜 trong tiếng Việt
鑜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
鑜 (Động từ)
【shǎng】
01
Cùng nghĩa với “鋿”, chỉ hành động mài, giũa (như mài dao, giũa sắt). Hình ảnh dễ nhớ: “sưởng” như tiếng mài sắt lách cách vang lên trong xưởng.
同“鋿”,磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˇ】【SƯỞNG】
- Các biến thể:
- 鋿
- Hình thái radical:
- ⿰,金,賞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賞
垧
赏
贘
鋿
樉
晌
鏛
䬕
上
扄
埫
鍨
鑃
鐿
䥟
鉤
䥨
鎉
䤲
鈹
鑵
䥯
釘
籠
趱
鷣
戁
鼶
鑟
䉵
䘋
䴝
㬯
鑥
鱔
