Bản dịch của từ 鑝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

péng
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ trạng thái tóc hoặc vật gì đó bồng bềnh, xù lên như mái tóc bồng bềnh trong gió (dễ nhớ như từ “bồng bềnh” trong tiếng Việt).

同“蓬”,蓬松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑝
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Hình thái radical:
⿰,金,蓬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép