Bản dịch của từ 鑠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shuò
01

Xem chữ “” (chữ này có nghĩa là nung chảy, làm sáng rực)

见“铄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑠
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SƯỚC】
Các biến thể:
爍, 燿, 铄, 𡤤, 𨰤, 𩟧, 鬲
Hình thái radical:
⿰,金,樂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨フ一一フフ丶フフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép