Bản dịch của từ 鑢 trong tiếng Việt
鑢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
鑢 (Danh từ)
【lǜ】
01
Xem '炉'
同'炉'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 䥨, 鋁
- Hình thái radical:
- ⿰,金,慮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨一フノ一フ丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膟
虑
慮
箻
濾
㲶
垏
嵂
㠥
哷
滤
卛
錪
鈐
鐴
鎶
鋡
釾
銟
銢
錨
鉭
鐙
鉗
𠑭
灚
靨
戀
鷮
䵛
䩏
䉳
顯
鱘
䴄
驛
