Bản dịch của từ 鑣 trong tiếng Việt
鑣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
鑣 (Danh từ)
(形声) Từ kim loại và âm 麃(páo); nghĩa gốc: cái ngậm ở miệng ngựa, hai đầu bằng kim loại lộ ra ngoài để điều khiển ngựa (giống cái 'biểu' kim loại trên ngựa).
(形声。从金,麃(páo)声。本义:马嚼子。指马口中所衔铁具露出在外的两头部分)
Cái ngậm ngựa bằng kim loại dùng để điều khiển ngựa, giống như cái 'biểu' trong câu '分道扬镳' (chia đường rẽ ngựa).
同本义
Ví dụ: 镳辔 (cái ngậm và dây cương ngựa); thành ngữ 分道扬镳 (chia tay, mỗi người một ngả).
又如:镳辔(马嚼子和马缰绳);分道扬镳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ ngựa bằng cách gọi ẩn dụ, như nói '飞镳' là ngựa chạy nhanh.
借指马
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vũ khí cổ đại giống phi tiêu, đồng nghĩa với chữ '镖', ví dụ 镳局 (trung tâm bảo vệ), 镳客 (người bảo vệ).
古代兵器。同“镖”。如:镳局(镖局);镳客(镖客)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIÊU】
- Các biến thể:
- 鏢, 䮽, 镳, 𧥍, 𨯄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,金,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
