Bản dịch của từ 鑤 trong tiếng Việt
鑤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
鑤 (Động từ)
【bào】
01
Bào; như 'cái bào'.Cũng như chữ bào 鉋.
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 刨
- Hình thái radical:
- ⿰金暴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趵
曓
犦
铇
㙸
袌
蚫
怉
菢
瀑
鮑
骲
鐃
鎰
鑪
鐍
鉤
鍦
錙
鋄
鑡
鐫
鑜
鈫
韤
豅
攩
欐
鼷
鑘
戃
驛
籥
讌
㰙
鱍
