Bản dịch của từ 鑧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

(Danh từ)

kuān
01

Khoan; như 'máy khoan'

一种金属工具,用于打孔或切割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑧
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Hình thái radical:
⿰金寬
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép