Bản dịch của từ 鑫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

(Tính từ)

xīn
01

Thịnh vượng, phát đạt, có lợi nhuận tốt

财源兴盛(多用于商号名、人名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑫
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM】
Hình thái radical:
⿱,金,鍂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép