Bản dịch của từ 鑬 trong tiếng Việt
鑬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鑬 (Động từ)
【jiàn】
01
Giống chữ “鉴” (giám) nghĩa là xem xét, nhận biết (như giám định, giám sát).
同“鉴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 鑑
- Hình thái radical:
- ⿰,金,覧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚丿一一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劔
鋻
釼
涧
鑳
䯡
磵
榗
䤔
䧖
䬻
鐱
䥊
䥰
釩
鈻
鋨
鑓
鑶
鈏
釳
䤤
鏠
䤶
𠆟
鱣
儾
驝
韆
壩
礸
鷺
屭
䟒
鑮
䌰
