Bản dịch của từ 鑭 trong tiếng Việt
鑭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鑭 (Danh từ)
【lán】
01
Xem chữ “镧” (một nguyên tố hóa học, kim loại lanthan)
见“镧”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 镧
- Hình thái radical:
- ⿰,金,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘫
襕
襴
谰
䦨
阑
欄
蘭
厱
囒
讕
篮
釕
鈸
鈈
鋱
鍨
䤥
銄
鐚
䥮
䤛
䥳
䤷
籫
讘
纘
矡
齻
臡
鱶
鬣
䶴
饟
㿩
顲
