Bản dịch của từ 鑮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nhạc khí cổ, một loại chuông lớn treo riêng biệt (giúp nhớ: 'bác' như tiếng chuông vang vọng)

古乐器,一种单独悬挂的大钟。

Ví dụ
02

Chuông đầu của mười hai chi (giúp nhớ: chuông 'bác' mở đầu chu kỳ)

十二辰头铃钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loại công cụ nông cụ hình cái cuốc trong cổ đại (giúp nhớ: 'bác' như cái cuốc giúp cày bừa)

古代一种锄类农具。

Ví dụ
鑮
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
鎛, 䥬
Hình thái radical:
⿰,金,薄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丶丶丶一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép