Bản dịch của từ 鑯 trong tiếng Việt
鑯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
鑯 (Danh từ)
【jiān】
01
Cái dùi (cái chày, dụng cụ để giã hoặc gõ trống)
锥子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũi nhọn bằng sắt
锋利的铁尖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 尖, 鋟, 𨯒
- Hình thái radical:
- ⿰金韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳽
鰔
瑊
笺
監
鋻
尖
蒹
碊
姧
牋
熸
鐤
鎬
䥫
鈉
銌
䥩
錀
鑉
鈶
鉸
錮
鉜
䖁
矘
鱭
欚
㚂
躡
觿
㝲
鑲
䫷
欖
䝕
