Bản dịch của từ 鑱 trong tiếng Việt
鑱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鑱 (Danh từ)
【chán】
01
Xẻng, cái bay dùng để xúc đất (nhớ đến công cụ làm vườn, cày bừa)
见“镵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SẢM】
- Các biến thể:
- 攙, 䤫, 毚, 镵
- Hình thái radical:
- ⿰,金,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳻
毚
䜛
嶄
蟐
儳
湹
瀺
酁
瀍
鄽
䣑
錋
鐦
鉢
錘
鉼
鎮
鉧
鏒
鍠
鍏
釵
錂
麡
顱
䴞
籮
饞
䌳
㱎
籫
鱬
曯
欝
彠
