Bản dịch của từ 鑲 trong tiếng Việt
鑲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
鑲 (Động từ)
【xiāng】
01
Xem chữ “镶” (ghép, khảm vào như khảm ngọc, đính vào viền)
见“镶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 镶
- Hình thái radical:
- ⿰,金,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箱
香
薌
驤
湘
廂
麘
芗
啍
葙
膷
鄊
鏀
鑥
䤛
錵
鑬
鑇
釕
銙
錶
鏽
銷
鑈
鑳
躣
㝲
纛
籭
鼝
齇
纘
犪
欛
黵
䊴
