Bản dịch của từ 鑴 trong tiếng Việt
鑴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
鑴 (Động từ)
【xī】
01
Dùng để khắc hoặc chạm khắc, như một khối dùng để in
雕刻或雕刻,作为印刷块
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 觿, 䥴
- Hình thái radical:
- ⿰金巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曦
肸
厀
犧
觽
訢
莃
焬
息
隵
徆
榽
鏈
鈼
鑨
鍞
鎧
﨧
鎛
鎕
鋸
鋏
鉵
鑂
㶠
鬭
籰
䮾
驠
䭳
𠑲
靊
鸔
鬮
䭨
矚
