Bản dịch của từ 鑵 trong tiếng Việt
鑵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鑵 (Danh từ)
【guàn】
01
Bình, hũ dùng để đựng hoặc múc nước (giống như cái bình tròn để múc nước, dễ nhớ như 'quán nước' là nơi có bình nước).
同“罐”。盛物或汲水用的圆形器皿。《廣韻•换韻》:“鑵,汲水器也。”《集韻•换韻》:“罐,汲器。或从金。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 罐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏆
毌
慣
惯
雚
冠
鹳
㮡
鸛
䗰
涫
欟
銙
鏘
鏿
釾
鐛
鋴
錽
鐱
鋊
䥝
鈡
鎷
䵜
欚
靉
䌳
鑲
䰓
曯
覊
襽
䦆
蠻
㝲
