Bản dịch của từ 鑷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niè
01

Nhíp, kẹp nhỏ dùng để nhổ lông hoặc gắp vật nhỏ (giúp nhớ: 'niệt' giống 'nhíp' nhỏ xíu)

见“镊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑷
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
籋, 鉨, 鉩, 銸, 鑈, 镊, 𥬞, 𥬬
Hình thái radical:
⿰,金,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép