Bản dịch của từ 鑹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

cuān
01

Xem chữ “” (một loại công cụ hoặc hành động liên quan đến kim loại).

见“镩”。

Ví dụ
鑹
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【TOÁN】
Các biến thể:
镩, 𥎤, 𨭿, 𥎢, 𥎣, 𨭾
Hình thái radical:
⿰,金,竄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丿乚丿丨一乚一一乚一一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép