Bản dịch của từ 鑺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại vũ khí cổ đại giống như giáo hoặc qua (một loại mác dài), dùng trong chiến tranh thời xưa (nhớ đến 'cù' như cây giáo dài trong lịch sử)

古代戟类或戈类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鑺
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,金,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép