Bản dịch của từ 鑻 trong tiếng Việt
鑻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鑻 (Danh từ)
【pàn】
01
Giống như “襻” (bản), nghĩa là quai, dây buộc (như quai túi, dây buộc giày) – dễ nhớ vì “bàn” giống “bản” có quai.
同“襻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 襻
- Hình thái radical:
- ⿰,金,攀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳪
䰉
䙪
鵥
泮
肨
䏒
盼
牉
炍
冸
襻
鎎
銿
鋮
釼
鐚
鍇
錑
銠
錠
鍋
銷
鈷
鱷
犫
䭩
䉸
鑽
靍
驧
龞
䴏
飍
驡
䶧
