Bản dịch của từ 鑽 trong tiếng Việt
鑽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuān | ㄗㄨㄢ | z | uan | thanh ngang |
Zuàn | ㄗㄨㄢˋ | z | uan | thanh huyền |
鑽 (Động từ)
(Hình thanh) Bộ kim (金) kết hợp thanh 'tán' (贊), nghĩa gốc là công cụ để khoan, đục lỗ.
(形聲。从金,贊聲。本義是穿孔的工具,又表示穿孔、刺穿。)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoan, đục, xuyên thủng vật thể (như khoan lỗ, đục tường).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghiên cứu sâu sắc, tập trung trí tuệ để tìm hiểu sự vật.
鑽研,集中精力學習,推究事理
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tìm cách lợi dụng cơ hội để trục lợi cá nhân (đầu cơ, mưu lợi).
投機鑽營
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi vào, xuyên qua một chỗ hẹp hoặc khó khăn.
進入
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuyên qua, phá vỡ lớp chắn để ló ra hoặc xuất hiện.
穿過
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc 'zuàn'.
另見zuàn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zuān】【ㄗㄨㄢ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 劗, 欑, 鑚, 钻, 𨉖
- Hình thái radical:
- ⿰,金,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
