Bản dịch của từ 鑽 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuān

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

Zuàn

ㄗㄨㄢˋzuanthanh huyền

(Động từ)

zuān
01

(Hình thanh) Bộ kim () kết hợp thanh 'tán' (), nghĩa gốc là công cụ để khoan, đục lỗ.

(形聲。从金,贊聲。本義是穿孔的工具,又表示穿孔、刺穿。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoan, đục, xuyên thủng vật thể (như khoan lỗ, đục tường).

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nghiên cứu sâu sắc, tập trung trí tuệ để tìm hiểu sự vật.

鑽研,集中精力學習,推究事理

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tìm cách lợi dụng cơ hội để trục lợi cá nhân (đầu cơ, mưu lợi).

投機鑽營

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đi vào, xuyên qua một chỗ hẹp hoặc khó khăn.

進入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Xuyên qua, phá vỡ lớp chắn để ló ra hoặc xuất hiện.

穿過

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Xem thêm cách đọc 'zuàn'.

另見zuàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鑽
Bính âm:
【zuān】【ㄗㄨㄢ】【TOÁN】
Các biến thể:
劗, 欑, 鑚, 钻, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,金,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép