Bản dịch của từ 钀 trong tiếng Việt
钀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
钀 (Danh từ)
【niè】
01
Đinh sắt gắn bên cạnh cương ngựa, giúp giữ yên chắc chắn (nhớ như 'niệt' là cái đinh nhỏ bên cạnh yên ngựa)
镳,马勒旁铁。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 轙, 𨭹
- Hình thái radical:
- ⿰,金,獻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑈
蠥
㘿
䯅
㖖
躡
噛
孼
㩶
臬
痆
帇
鑈
䥀
錸
鍂
鋱
鈙
鑵
錓
銚
銋
鑹
鈘
䶨
躨
齽
爧
鱹
鸙
𠑳
䤙
鸘
䄥
㠨
钄
