Bản dịch của từ 钁 trong tiếng Việt
钁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
钁 (Danh từ)
【jué】
01
Cái cuốc to, dụng cụ cày bừa để đào đất (như cái cuốc lớn, dễ nhớ vì 'quật đất')
大锄
Ví dụ
02
Đầu cái cuốc (một loại dụng cụ đào đất giống cái búa nhỏ)
又如:钁头(一种掘土农具,类似镐)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 䦆
- Hình thái radical:
- ⿰,金,矍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭾
玨
決
憰
䠇
絶
焳
傕
㩱
蹷
璚
鷢
鏱
䥑
錆
鎮
鋾
鈅
鎹
釿
鑸
鋯
錡
䥃
䶨
麢
㿜
䘎
欟
豔
戇
鼺
钄
欞
䤙
雧
