Bản dịch của từ 钂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tǎng
01

Xem chữ “” (một loại dao hoặc công cụ kim loại trong tiếng Trung).

见“镋”。

Ví dụ
钂
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
鎲, 镋
Hình thái radical:
⿰,金,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép