Bản dịch của từ 钃 trong tiếng Việt
钃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
钃 (Danh từ)
【zhú】
01
Kim loại
金属
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 斸
- Hình thái radical:
- ⿰金屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一ノ丨丶一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舳
磩
逐
斀
逫
爥
蓫
斸
䠱
笜
䠼
劚
鎮
鍟
䥞
銦
鋽
鍹
鋠
䤫
鋩
鉃
鎺
鎝
䰖
䥹
鸜
𠆡
𠑵
韊
纞
䶪
𠑴
靏
䶩
鬱
