Bản dịch của từ 针尖对麦芒 trong tiếng Việt
针尖对麦芒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
针尖对麦芒 (Thành ngữ)
【zhēn jiān duì mài máng】
01
Đầu kim đối đầu mũi nhọn
形容针锋相对的争论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 针尖对麦芒
zhēn
针
jiān
尖
duì
对
mài
麦
máng
芒
Các từ liên quan
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
对不起
对举
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 針, 鍼, 䥠
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偵
帧
遉
鍼
殝
獉
眞
溱
贞
鉁
嫃
針
铌
镧
镲
铙
锝
铎
䦁
钉
锽
镮
镫
钌
诂
鸠
陃
匤
忼
吜
孝
甼
㔰
苉
𠇥
忹
针对
打针
针灸
扎针
方针
针织
顶针
针头
针线
针刺
