Bản dịch của từ 针术 trong tiếng Việt

针术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

针术 (Danh từ)

zhēn shù
01

Châm thuật; Châm cứu

一种传统的中医治疗方法,通过在特定的穴位上插入细针来调节身体的气血,达到治疗疾病的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 针术

zhēn

shù

Các từ liên quan

针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
术业
术人
术士
术士冠
术学
针
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
針, 鍼, 䥠
Hình thái radical:
⿰,钅,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép