Bản dịch của từ 针眼 trong tiếng Việt

针眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

针眼 (Danh từ)

zhēn yǎn
01

Lỗ kim

(针眼儿) 被针扎过之后所留下的小孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗ kim; lỗ trôn kim

针鼻儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 针眼

zhēn

yǎn

Các từ liên quan

针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
针
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
針, 鍼, 䥠
Hình thái radical:
⿰,钅,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép