Bản dịch của từ 针织衫 trong tiếng Việt

针织衫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

针织衫 (Cụm từ)

zhēn zhī shān
01

Áo len; áo đan

一种用毛线或其他纱线编织而成的上衣,通常用于保暖。 一种常见的服装,适合在寒冷的天气穿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 针织衫

zhēn

zhī

shān

针
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
針, 鍼, 䥠
Hình thái radical:
⿰,钅,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép