Bản dịch của từ 钉书匠 trong tiếng Việt
钉书匠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
钉书匠 (Danh từ)
【dīng shū jiàng】
01
Người làm công việc đóng ghim, gắn kẹp để giữ các trang sách với nhau.
装钉书籍的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉书匠
dīng
钉
shū
书
jiàng
匠
Các từ liên quan
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
钉头磷磷
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 釘
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,丁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
耵
𠆤
町
玎
靪
甼
酊
仃
㐉
奵
叮
铤
碇
蝊
腚
碠
聢
飣
忊
椗
釘
㝎
定
镠
镇
镄
锘
䥻
铏
锜
钇
铤
镮
锹
锥
㪯
杚
兌
𠕒
佄
屁
庍
苌
㠼
佞
芈
𠒂
钉子
螺钉
耳钉
铆钉
图钉
销钉
钉鞋
钉死
钉螺
打钉
订书钉
钉书机
钉书针
钉书钉
钉钮扣
板上钉钉
铁板钉钉
定位螺钉
