Bản dịch của từ 钉嘴铁舌 trong tiếng Việt

钉嘴铁舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉嘴铁舌 (Tính từ)

dīng zuǐ tiě shé
01

Miệng cứng đầu, không chịu nhận lỗi, không chịu thua, luôn bảo vệ ý kiến của mình.

形容嘴硬,不认错,不服输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉嘴铁舌

dīng

zuǐ

tiě

shé

Các từ liên quan

钉书匠
钉书钉
钉坐梨
钉头
钉头磷磷
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép