Bản dịch của từ 钉坐梨 trong tiếng Việt

钉坐梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉坐梨 (Danh từ)

dīng zuò lí
01

Một loại lê, gọi là '钉座梨', là giống quả lê đặc biệt.

见“钉座梨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉坐梨

dīng

zuò

Các từ liên quan

钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉头
钉头磷磷
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép