Bản dịch của từ 钉头磷磷 trong tiếng Việt

钉头磷磷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉头磷磷 (Tính từ)

dīng tóu lín lín
01

Đinh sáng bóng; chi tiết kiến trúc nổi bật; đinh đầu lân lân

一种化学物质,通常用于制造荧光材料或作为添加剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉头磷磷

dīng

tóu

lín

Các từ liên quan

钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
头一无二
头七
头上
头上安头
磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép