Bản dịch của từ 钉疽 trong tiếng Việt
钉疽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
钉疽 (Danh từ)
【dīng jū】
01
Loại mụn nhọt, áp xe có mủ, thường gây sưng đau và viêm nhiễm.
疔疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉疽
dīng
钉
jū
疽
Các từ liên quan
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
疽囊
疽疣
疽疮
疽痈
疽肠
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 釘
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,丁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
耵
𠆤
町
玎
靪
甼
酊
仃
㐉
奵
叮
铤
碇
蝊
腚
碠
聢
飣
忊
椗
釘
㝎
定
镠
镇
镄
锘
䥻
铏
锜
钇
铤
镮
锹
锥
㪯
杚
兌
𠕒
佄
屁
庍
苌
㠼
佞
芈
𠒂
钉子
螺钉
耳钉
铆钉
图钉
销钉
钉鞋
钉死
钉螺
打钉
订书钉
钉书机
钉书针
钉书钉
钉钮扣
板上钉钉
铁板钉钉
定位螺钉
